|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2,413,125 | 2,360,558 | 2,276,721 | 2,272,188 | 2,298,088 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2,407,214 | 2,358,089 | 2,273,435 | 2,265,492 | 2,296,016 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
108,953 | 83,675 | 98,466 | 83,699 | 138,224 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
108,953 | 83,675 | 58,466 | 83,699 | 138,224 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 40,000 | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
825,916 | 837,100 | 777,830 | 778,698 | 914,320 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
210,792 | 185,769 | 130,015 | 140,262 | 92,390 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
30,310 | 30,310 | 30,310 | 30,310 | 30,310 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-8,815 | -23,601 | -19,560 | -24,761 | -25,460 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1,233,361 | 1,241,919 | 1,254,414 | 1,255,241 | 1,144,201 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
1,213,756 | 1,241,919 | 1,254,332 | 1,255,241 | 1,144,201 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
19,606 | | 83 | | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
19,606 | | 83 | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
2,426 | 2,696 | 1,834 | 1,876 | 1,976 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
9,483 | 5,434 | 2,839 | 2,880 | 4,370 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-5,212 | -5,212 | -2,713 | -2,713 | -4,313 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5,911 | 2,468 | 3,286 | 6,697 | 2,071 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
3,963 | 305 | 764 | 3,203 | 20 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1,284 | 1,498 | 1,857 | 2,894 | 1,451 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
65 | 65 | 65 | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 600 | 600 | 600 | 600 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
600 | | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
53,832 | 54,286 | 53,331 | 50,832 | 49,461 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
25,929 | 24,413 | 24,891 | 23,385 | 22,204 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
17,455 | 16,447 | 17,432 | 16,428 | 15,476 |
 | - Nguyên giá |
|
|
43,011 | 43,045 | 42,295 | 42,295 | 41,829 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25,556 | -26,598 | -24,862 | -25,867 | -26,353 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8,474 | 7,966 | 7,458 | 6,957 | 6,729 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25,280 | 25,280 | 25,280 | 25,280 | 25,385 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16,806 | -17,314 | -17,822 | -18,323 | -18,656 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
27,903 | 29,873 | 28,440 | 27,447 | 27,256 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
2,853 | 3,055 | 2,465 | 2,535 | 2,545 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3,920 | 6,818 | 5,975 | 4,912 | 3,847 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1,129 | | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,864 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2,466,957 | 2,414,843 | 2,330,052 | 2,323,020 | 2,347,549 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
499,395 | 436,907 | 360,887 | 348,939 | 368,757 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
499,395 | 430,548 | 355,428 | 346,300 | 364,155 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
249,960 | 404,639 | 329,241 | 324,024 | 310,306 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
249,960 | 404,639 | 329,241 | 324,024 | 310,306 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
211,769 | 458 | 385 | 283 | 264 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6,495 | 4,111 | 1,472 | 1,497 | 29,716 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
434 | 562 | 1,212 | 1,232 | 958 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2,558 | 1,919 | 1,901 | 1,323 | 1,077 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
602 | 546 | 475 | 409 | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
318 | 382 | 353 | 403 | 432 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
18,107 | 8,726 | 10,636 | 7,829 | 12,394 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1,270 | 1,670 | 1,364 | 1,345 | 1,364 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7,880 | 7,535 | 8,390 | 7,956 | 7,645 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| 6,359 | 5,459 | 2,639 | 4,602 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 6,359 | 5,459 | 2,639 | 4,602 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1,967,562 | 1,977,936 | 1,969,165 | 1,974,081 | 1,978,791 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1,967,562 | 1,977,936 | 1,969,165 | 1,974,081 | 1,978,791 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 | 1,648,006 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
319,556 | 329,930 | 321,159 | 326,074 | 330,785 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
326,018 | 306,438 | 301,268 | 275,260 | 252,477 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-6,462 | 23,492 | 19,891 | 50,815 | 78,309 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,466,957 | 2,414,843 | 2,330,052 | 2,323,020 | 2,347,549 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|