|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2,556,514 | 2,860,528 | 3,127,316 | 3,446,081 | 3,087,856 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2,458,627 | 2,752,762 | 3,008,498 | 3,298,516 | 2,975,635 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
476,645 | 156,013 | 309,896 | 67,153 | 255,264 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
326,645 | 6,013 | 309,896 | 67,153 | 255,264 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
150,000 | 150,000 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
181,884 | 179,618 | 285,526 | 226,011 | 346,145 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
611,019 | 703,239 | 952,380 | 1,101,190 | 800,000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
1,018,033 | 1,531,596 | 1,175,051 | 1,717,876 | 1,394,284 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
131,600 | 141,600 | 141,600 | 133,950 | 133,950 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-62,588 | -63,508 | -63,508 | -60,625 | -61,351 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
87,765 | 98,815 | 201,170 | 109,341 | 103,139 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
64,732 | 64,676 | 165,239 | 73,963 | 63,230 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
23,033 | 34,139 | 35,931 | 35,378 | 39,909 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
13,750 | 23,257 | 17,160 | 20,550 | 20,228 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
9,284 | 10,882 | 18,771 | 14,828 | 19,681 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
7,791 | 6,490 | 8,673 | 6,055 | 5,957 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
22,276 | 13,032 | 11,821 | 11,677 | 12,360 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-15,799 | -14,133 | -14,111 | -14,111 | -14,111 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
97,888 | 107,766 | 118,818 | 147,565 | 112,221 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
149 | 553 | 376 | 568 | 169 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2,717 | 5,192 | 4,012 | 2,448 | 3,802 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
95,022 | 102,022 | 114,430 | 144,550 | 108,250 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
209 | 209 | 209 | 209 | 209 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
-209 | -209 | -209 | -209 | -209 |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
42,478 | 39,469 | 37,096 | 33,945 | 35,262 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11,319 | 10,385 | 9,453 | 8,523 | 9,635 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8,890 | 8,297 | 7,704 | 7,114 | 8,520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
36,229 | 36,229 | 36,229 | 36,229 | 38,245 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27,339 | -27,932 | -28,525 | -29,115 | -29,725 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2,429 | 2,088 | 1,748 | 1,409 | 1,114 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34,164 | 34,164 | 34,164 | 34,164 | 34,164 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31,735 | -32,076 | -32,416 | -32,755 | -33,050 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
31,159 | 29,084 | 27,643 | 25,422 | 25,628 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1,941 | 1,948 | 1,903 | 1,929 | 1,929 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9,219 | 7,136 | 5,740 | 3,493 | 2,430 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 21,269 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2,598,992 | 2,899,997 | 3,164,412 | 3,480,027 | 3,123,119 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
1,890,670 | 2,184,036 | 2,439,807 | 2,735,323 | 2,371,863 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
1,890,569 | 2,114,012 | 2,369,774 | 2,665,248 | 2,371,762 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
1,566,490 | 1,868,082 | 1,934,036 | 2,108,196 | 1,762,859 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
1,566,490 | 1,868,082 | 1,934,036 | 2,108,196 | 1,762,859 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
69,899 | | | | 50,000 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2,635 | 1,658 | 2,572 | 2,609 | 2,792 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1,166 | 1,240 | 1,846 | 2,560 | 728 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
663 | 638 | 688 | 1,108 | 788 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5,628 | 3,459 | 6,041 | 10,272 | 7,149 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
884 | 347 | 3,500 | 5,616 | 9,456 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
426 | 449 | 457 | 536 | 288 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21,894 | 25,034 | 35,898 | 34,143 | 45,354 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
220,319 | 212,581 | 383,210 | 498,755 | 491,926 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
464 | 424 | 1,424 | 1,354 | 322 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
100 | 70,025 | 70,033 | 70,075 | 100 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| 69,924 | 69,932 | 69,974 | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
90 | 90 | 90 | 90 | 90 |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
708,322 | 715,960 | 724,606 | 744,704 | 751,256 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
708,322 | 715,960 | 724,606 | 744,704 | 751,256 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
74,292 | 81,930 | 90,576 | 110,674 | 117,226 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
76,250 | 82,732 | 91,586 | 110,226 | 117,525 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-1,957 | -802 | -1,010 | 448 | -299 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,598,992 | 2,899,997 | 3,164,412 | 3,480,027 | 3,123,119 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|