|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
19,558,155 | 20,563,916 | 24,339,769 | 31,490,793 | 34,112,186 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
19,555,958 | 20,561,387 | 24,336,368 | 31,486,988 | 34,109,710 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
693,528 | 487,051 | 1,053,870 | 909,903 | 2,049,092 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
683,528 | 65,051 | 303,870 | 183,903 | 1,179,092 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10,000 | 422,000 | 750,000 | 726,000 | 870,000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
12,517,052 | 12,622,890 | 12,921,903 | 12,410,160 | 14,690,567 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
422,000 | 760,000 | 840,000 | 924,000 | 516,000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
5,773,917 | 6,233,046 | 9,281,573 | 16,142,608 | 15,380,287 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 | -2,734 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
142,868 | 452,061 | 238,976 | 1,083,479 | 1,462,242 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| 251,647 | | 887,734 | 1,267,265 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
142,868 | 200,415 | 238,976 | 195,745 | 194,977 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
13,898 | | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
128,970 | 200,415 | 238,976 | 195,745 | 194,977 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
15,749 | 15,693 | 15,596 | 17,161 | 15,706 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
6,741 | 6,542 | 314 | 15,542 | 11,680 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-13,162 | -13,162 | -13,130 | -13,130 | -13,130 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2,197 | 2,529 | 3,401 | 3,805 | 2,476 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
275 | 85 | 166 | 495 | 265 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
32 | 47 | 45 | 110 | 110 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1,836 | 2,367 | 3,143 | 3,200 | 2,101 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55 | 31 | 48 | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
48,170 | 46,822 | 45,429 | 43,880 | 54,861 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24,644 | 23,444 | 22,226 | 20,594 | 31,723 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9,642 | 9,056 | 8,158 | 7,223 | 19,247 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26,468 | 26,898 | 27,030 | 27,030 | 40,386 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16,825 | -17,842 | -18,872 | -19,807 | -21,139 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15,001 | 14,388 | 14,068 | 13,371 | 12,476 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30,452 | 30,802 | 31,503 | 31,853 | 32,025 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15,450 | -16,414 | -17,435 | -18,482 | -19,549 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
22,026 | 21,878 | 21,703 | 21,785 | 21,638 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1,143 | 1,171 | 1,171 | 1,171 | 1,171 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
884 | 707 | 533 | 615 | 467 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19,606,325 | 20,610,739 | 24,385,198 | 31,534,673 | 34,167,047 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3,561,584 | 4,193,721 | 6,666,569 | 11,366,621 | 12,712,284 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
3,472,527 | 4,070,672 | 6,342,317 | 10,735,211 | 11,875,431 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
2,845,000 | 3,970,500 | 6,207,000 | 10,283,000 | 11,332,000 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
2,845,000 | 3,970,500 | 6,207,000 | 10,283,000 | 11,332,000 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
3,474 | 3,012 | 3,552 | 7,989 | 5,610 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
536,784 | 14,733 | | 35,401 | |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
605 | 975 | 885 | 1,285 | 1,130 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
67,391 | 63,562 | 104,871 | 371,378 | 476,695 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
5,666 | 31 | 31 | 31 | 6,068 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11,349 | 16,131 | 23,758 | 34,168 | 31,420 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
2,257 | 1,729 | 2,219 | 1,959 | 22,509 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
89,057 | 123,048 | 324,253 | 631,410 | 836,853 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
148 | 148 | 148 | 148 | 148 |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
88,910 | 122,901 | 324,105 | 631,262 | 836,705 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
16,044,741 | 16,417,018 | 17,718,629 | 20,168,052 | 21,454,763 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
16,044,741 | 16,417,018 | 17,718,629 | 20,168,052 | 21,454,763 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
14,706,657 | 14,706,657 | 15,435,823 | 15,435,823 | 15,435,823 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
14,585,132 | 14,585,132 | 15,314,299 | 15,314,299 | 15,314,299 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
14,585,132 | 14,585,132 | 15,314,299 | 15,314,299 | 15,314,299 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
121,525 | 121,525 | 121,525 | 121,525 | 121,525 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 | 84,018 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 | 86,481 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 | 2,462 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
1,165,123 | 1,537,400 | 2,109,844 | 4,559,267 | 5,845,978 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
809,483 | 1,045,797 | 813,424 | 2,034,218 | 2,499,157 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
355,640 | 491,603 | 1,296,420 | 2,525,050 | 3,346,821 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
19,606,325 | 20,610,739 | 24,385,198 | 31,534,673 | 34,167,047 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|