|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
11,145,351 | 12,444,969 | 10,978,094 | 11,681,882 | 14,296,527 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
11,141,165 | 12,268,175 | 10,820,419 | 11,524,006 | 14,145,630 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
533,855 | 993,974 | 485,469 | 907,644 | 5,981,307 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
533,855 | 993,974 | 485,469 | 907,644 | 5,981,307 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
3,771,929 | 3,117,667 | 2,889,221 | 1,797,496 | 2,066,371 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
2,265,000 | 1,173,500 | 713,349 | 953,349 | 1,308,389 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2,880,437 | 1,880,785 | 879,213 | 1,046,769 | 1,460,080 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
359,575 | 98,910 | 106,841 | 142,090 | 107,496 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
321,364 | 20,436 | 47,723 | 69,727 | 47,874 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
38,211 | 78,473 | 59,118 | 72,364 | 59,622 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
38,211 | 78,473 | 59,118 | 72,364 | 59,622 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1,290,406 | 4,993,697 | 5,742,500 | 6,672,402 | 3,234,193 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
40,795 | 10,474 | 4,658 | 5,088 | 5,848 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-833 | -833 | -833 | -833 | -18,055 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4,186 | 176,794 | 157,676 | 157,876 | 150,897 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| 173,821 | 155,115 | 155,708 | 145,630 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4,057 | 2,816 | 2,403 | 2,071 | 5,170 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
129 | 157 | 157 | 97 | 97 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
52,780 | 46,674 | 48,080 | 40,709 | 39,862 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17,459 | 16,781 | 20,474 | 14,417 | 19,139 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8,925 | 8,435 | 10,675 | 5,646 | 5,066 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25,694 | 25,694 | 28,595 | 21,866 | 21,866 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16,769 | -17,259 | -17,920 | -16,220 | -16,800 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8,535 | 8,346 | 9,799 | 8,771 | 14,073 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37,648 | 38,323 | 40,745 | 40,745 | 47,327 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29,113 | -29,977 | -30,946 | -31,974 | -33,254 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6,216 | 7,816 | 7,716 | 7,557 | 1,596 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
29,104 | 22,078 | 19,890 | 18,736 | 19,126 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
3,346 | 3,346 | 3,346 | 2,815 | 2,815 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1,214 | 904 | 2,137 | 1,929 | 1,753 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
12,487 | 3,270 | -151 | -566 | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
12,058 | 14,558 | 14,558 | 14,558 | 14,558 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
11,198,131 | 12,491,644 | 11,026,174 | 11,722,592 | 14,336,388 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
7,277,708 | 8,578,385 | 7,218,449 | 7,781,404 | 6,698,327 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
4,277,708 | 5,578,385 | 4,218,449 | 4,452,804 | 2,366,362 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
3,498,000 | 5,097,500 | 3,513,500 | 3,989,054 | 2,046,000 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
3,498,000 | 5,097,500 | 3,513,500 | 3,989,054 | 2,046,000 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
443,595 | 300,049 | | 100,622 | 199,720 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2,318 | | 2,948 | 3,704 | 4,729 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 111,444 | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
48,246 | 15,212 | 11,909 | 2,679 | 25,175 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
959 | 1,128 | 1,447 | 2,302 | 3,227 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | 80,238 | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
152,168 | 90,866 | | 82,766 | 65,690 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
40,350 | 31,639 | 20,702 | 12,585 | 14,494 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
70,909 | 41,992 | 587,705 | 147,647 | 7,326 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
21,162 | | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,328,600 | 4,331,965 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
3,000,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 3,328,600 | 4,328,000 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 3,965 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
3,920,423 | 3,913,259 | 3,807,725 | 3,941,188 | 7,638,061 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3,920,423 | 3,913,259 | 3,807,725 | 3,941,188 | 7,638,061 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3,365,914 | 3,365,914 | 3,365,914 | 3,365,914 | 6,965,054 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
3,359,997 | 3,359,997 | 3,359,997 | 3,359,997 | 6,239,309 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
3,359,997 | 3,359,997 | 3,359,997 | 3,359,997 | 6,239,309 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5,917 | 5,917 | 5,917 | 5,917 | 725,745 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
8,560 | 8,560 | 8,560 | 8,560 | 8,560 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
8,560 | 8,560 | 8,560 | 8,560 | 8,560 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
537,389 | 530,224 | 424,691 | 558,153 | 655,887 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
599,464 | 555,430 | 436,214 | 568,015 | 652,154 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-62,075 | -25,205 | -11,523 | -9,862 | 3,734 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
11,198,131 | 12,491,644 | 11,026,174 | 11,722,592 | 14,336,388 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|