|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
4,784,975 | 5,035,631 | 3,856,553 | 4,172,986 | 4,023,922 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
4,783,735 | 5,034,280 | 3,854,121 | 4,171,848 | 4,022,637 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
295,000 | 59,889 | 197,312 | 249,781 | 99,746 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
295,000 | 59,889 | 197,312 | 249,781 | 99,746 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1,591,340 | 1,787,931 | 761,968 | 990,805 | 1,238,634 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
148,108 | 148,108 | 200,458 | 203,326 | 268,326 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
50,041 | 58,828 | 42,936 | 122,960 | 111,149 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
370,900 | 260,900 | 260,900 | 260,901 | 186,650 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
2,321,950 | 1,850,391 | 2,384,950 | 1,584,020 | 2,104,258 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
2,297,458 | 1,792,031 | 2,369,607 | 1,566,623 | 2,096,976 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
24,492 | 58,360 | 15,343 | 17,397 | 7,281 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 1 | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1,318 | 1,415 | 1,329 | 1,477 | 1,368 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5,300 | 867,038 | 4,489 | 758,799 | 12,728 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-222 | -222 | -222 | -222 | -222 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1,240 | 1,352 | 2,432 | 1,138 | 1,285 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
17 | 62 | 66 | 111 | 122 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
219 | 1 | 1 | 39 | 34 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
986 | 1,288 | 2,363 | 987 | 1,129 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | 1 | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18 | | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
270,662 | 269,620 | 268,125 | 267,334 | 242,395 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
226,453 | 225,014 | 222,955 | 221,724 | 236,225 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46,090 | 45,253 | 43,738 | 43,049 | 42,342 |
 | - Nguyên giá |
|
|
53,553 | 53,553 | 52,021 | 52,078 | 52,078 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7,463 | -8,300 | -8,283 | -9,028 | -9,736 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
180,363 | 179,760 | 179,218 | 178,675 | 193,884 |
 | - Nguyên giá |
|
|
183,856 | 183,856 | 183,856 | 183,856 | 199,674 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3,494 | -4,096 | -4,639 | -5,182 | -5,790 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
38,546 | 38,546 | 39,172 | 39,172 | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
5,662 | 6,059 | 5,998 | 6,437 | 6,169 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
958 | 970 | 970 | 1,076 | 425 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
604 | 500 | 439 | 772 | 921 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
4,100 | 4,589 | 4,589 | 4,589 | 4,823 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5,055,637 | 5,305,251 | 4,124,679 | 4,440,320 | 4,266,317 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
2,555,670 | 2,782,851 | 1,583,391 | 1,786,885 | 1,608,346 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
2,359,680 | 2,693,112 | 1,494,198 | 1,698,237 | 1,520,093 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
2,213,791 | 2,527,932 | 1,380,276 | 1,417,854 | 1,369,861 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
2,213,791 | 2,527,932 | 1,380,276 | 1,417,854 | 1,369,861 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
519 | 568 | 488 | 1,212 | 530 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
57,079 | 56,037 | 71,804 | 175,597 | 56,099 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
345 | 330 | 905 | 792 | 740 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27,343 | 42,353 | 14,324 | 44,585 | 45,751 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
3,150 | 2,034 | 1,978 | 2,166 | 3,296 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
12 | 169 | 192 | 152 | 69 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
25,199 | 45,479 | 23,956 | 31,506 | 19,579 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
32,243 | 18,209 | 275 | 24,371 | 24,169 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
195,991 | 89,739 | 89,194 | 88,648 | 88,252 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
128,003 | 89,739 | 89,194 | 88,648 | 88,252 |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
128,003 | 89,739 | 89,194 | 88,648 | 88,252 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
67,988 | | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2,499,967 | 2,522,400 | 2,541,287 | 2,653,435 | 2,657,971 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2,499,967 | 2,522,400 | 2,541,287 | 2,653,435 | 2,657,971 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2,299,934 | 2,299,934 | 2,299,934 | 2,299,934 | 2,299,934 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 | 2,299,995 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-62 | -62 | -62 | -62 | -62 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 | 2,296 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
195,440 | 217,874 | 236,761 | 348,909 | 353,445 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
195,440 | 218,940 | 235,841 | 336,323 | 332,734 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
| -1,066 | 920 | 12,586 | 20,711 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
5,055,637 | 5,305,251 | 4,124,679 | 4,440,320 | 4,266,317 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |
There is no report.
|
|