Monday, April 7, 2025 12:52:33 AM - Markets open
VN-INDEX 1,210.67 -19.17/-1.56%
HNX-INDEX 216.97 -3.98/-1.80%
UPCOM-INDEX 91.13 +0.55/+0.61%
BOS Securities Joint Stock Company (ART : UPCOM)
Financials : Securities Company
1.30 0.00/0.00%
3:10:02 PM
Unit: VND Quarterly | Annual
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
105,21297,38492,04887,92384,173
I. Tài sản tài chính
101,17092,65487,58783,54579,788
II.Tài sản ngắn hạn khác
4,0434,7304,4614,3784,385
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
55,12653,19752,16151,38152,200
I. Tài sản tài chính dài hạn
       
II. Tài sản cố định
35,99834,92933,88733,11832,844
III. Bất động sản đầu tư
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Tài sản dài hạn khác
19,12818,26718,27318,26319,356
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
160,339150,581144,209139,303136,372
C. NỢ PHẢI TRẢ
7,8354,5544,3704,4684,833
I. Nợ phải trả ngắn hạn
7,8354,5544,3704,4684,833
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
       
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
1,1041,1101,0951,0941,098
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
6965565615751,245
9. Người mua trả tiền trước
478478298110110
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
96102806957
11. Phải trả người lao động
1,410830938751744
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
5062727185
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
2,789203111515280
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
276276276345277
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
937937937937937
II. Nợ phải trả dài hạn
       
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
       
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
       
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
152,503146,026139,839134,835131,539
I. Vốn chủ sở hữu
152,503146,026139,839134,835131,539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
969,530969,530969,530969,530969,530
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
       
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
10,72410,72410,72410,72410,724
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
11,26411,26411,26411,26411,264
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1414141414
7. Lợi nhuận chưa phân phối
-839,029-845,506-851,693-856,697-859,993
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
160,339150,581144,209139,303136,372
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
       
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
We continuously improve our services, here are the latest updates...
Portfolio
Allow you to monitor a customised group of securities. You can set up multiple Portfolios to help you better manage your investments.
Trigger Alerts
Get up-to-date alerts delivered directly to your email address.
Stock Screener
Allow you to filter the market and find exactly what sort of company you are looking for.
Live Terminal
Get instant access to FREE REAL-TIME streaming quotes for hundreds of stocks from HOSE, HNX and UPCOM exchanges.